ĐỔI THẺ CÀO THÀNH TIỀN MẶT
HỆ THỐNG KIG
An Toàn - Minh Bạch - Uy Tín
Gạch Thẻ 3s - Không Giá Ảo - Không Nuốt Thẻ
Free phí rút tiền về ATM (1 phút/lệnh, Min rút 10k)
LƯU Ý:
► Sai mệnh giá -50% của mệnh giá nhỏ hơn (Quý khách cần xem kỹ mệnh giá)
►Thẻ cần ghi đúng serial. Cố tình ghi sai serial sẽ không được hỗ trợ giải quyết khiếu nại
Bảng phí đổi thẻ cào
Nhóm | 10,000đ | 20,000đ | 30,000đ | 50,000đ | 100,000đ | 200,000đ | 300,000đ | 500,000đ | 1,000,000đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thành viên | 15% | 17% | 17% | 14.7% | 14.7% | 14.7% | 14.9% | 15.4% | 15.5% |
Nhóm | 10,000đ | 20,000đ | 30,000đ | 50,000đ | 100,000đ | 200,000đ | 300,000đ | 500,000đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thành viên | 16.4% | 15.4% | 15.4% | 13.9% | 11.4% | 11.4% | 11.4% | 11.4% |
Nhóm | 10,000đ | 20,000đ | 30,000đ | 50,000đ | 100,000đ | 200,000đ | 300,000đ | 500,000đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thành viên | 16.5% | 16.5% | 16.5% | 16% | 16% | 14.8% | 14.8% | 13.8% |
Nhóm | 10,000đ | 20,000đ | 30,000đ | 50,000đ | 100,000đ | 200,000đ | 300,000đ | 500,000đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thành viên | 31% | 31% | 31% | 31% | 31% | 31% | 31% | 31% |
Nhóm | 10,000đ | 20,000đ | 30,000đ | 50,000đ | 100,000đ | 200,000đ | 300,000đ | 500,000đ | 1,000,000đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thành viên | 13.5% | 13.5% | 19% | 13.5% | 13.5% | 13.5% | 19% | 13.5% | 13.5% |
Nhóm | 20,000đ | 50,000đ | 100,000đ | 200,000đ | 500,000đ |
---|---|---|---|---|---|
Thành viên | 13% | 13% | 13.5% | 13% | 13% |
Nhóm | 10,000đ | 20,000đ | 30,000đ | 50,000đ | 100,000đ | 200,000đ | 300,000đ | 500,000đ | 1,000,000đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thành viên | 14.5% | 14.5% | 13.5% | 14.5% | 14.5% | 14.5% | 14.5% | 14.5% | 14.5% |
Nhóm | 10,000đ | 20,000đ | 30,000đ | 50,000đ | 100,000đ | 200,000đ | 300,000đ | 500,000đ | 1,000,000đ | 2,000,000đ | 5,000,000đ | 10,000,000đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thành viên | 20.5% | 20.5% | 20.5% | 20.5% | 20.5% | 20.5% | 20.5% | 20.5% | 20.5% | 20.5% | 20.5% | 20.5% |